older adult

/ˈoʊldər ˈædəlt/
Danh từ
  1. (nghĩa bóng) Người già: đặc biệt là người từ 65 tuổi trở lên.
    (euphemistic) An old person: especially, one aged 65 years or older.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem người lớn tuổi hơn, người lớn.
    Used other than figuratively or idiomatically: see older, adult.
🎬 Nghe “older adult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish